请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa khói
释义
cây hoa khói
黄栌 <落叶灌木, 叶子互生, 卵形或倒卵形, 秋季变红, 花单性和两性同株共存, 果实肾脏形。木材黄色, 可以制染料。>
随便看
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
bõ
bõ bèn
bõ giận
bõm
bù
bùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 11:41:22