请输入您要查询的越南语单词:
单词
huống chi
释义
huống chi
何况; 而况; 矧 ; 况且 <连词, 用反问的语气表示更进一层的意思。>
trước mặt người lạ anh ấy còn không thích nói, huống chi đến chỗ đông
người? 他在生人面前都不习惯讲话, 何况要到大庭广众之中呢?
随便看
biến thiên
biến thành
biến thành dạng xoắn
biến thái
biến thể
biến tinh
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 3:29:44