请输入您要查询的越南语单词:
单词
huống chi
释义
huống chi
何况; 而况; 矧 ; 况且 <连词, 用反问的语气表示更进一层的意思。>
trước mặt người lạ anh ấy còn không thích nói, huống chi đến chỗ đông
người? 他在生人面前都不习惯讲话, 何况要到大庭广众之中呢?
随便看
hai cánh tay ôm
hai cụ
hai cực
hai dạ
hai hướng
hai lòng
hai lần
hai lớp
hai mang
hai má
hai mái
hai mươi
hai mươi bốn tiết
hai mươi ngày
hai mắt dồn một
hai mắt ngấn lệ
hai mắt trắng dã
hai mắt đẫm lệ
hai mặt
hai mặt cực đoan
hai mặt đối lập
hai nhân cách
hai nhỏ vô tư
hai năm rõ mười
hai nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 18:10:13