请输入您要查询的越南语单词:
单词
huống chi
释义
huống chi
何况; 而况; 矧 ; 况且 <连词, 用反问的语气表示更进一层的意思。>
trước mặt người lạ anh ấy còn không thích nói, huống chi đến chỗ đông
người? 他在生人面前都不习惯讲话, 何况要到大庭广众之中呢?
随便看
trật trưỡng
trật tự bị hỗn loạn
trật tự từ
trật đả
trắc
trắc bá
trắc bách
trắc bách diệp
trắc diện
trắc lượng
trắc lượng học
trắc lượng sơ bộ
trắc nghiệm
trắc nết
trắc trở
trắc tuyến
trắc tự
trắc vi kế
trắc địa
trắc địa học
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
trắng
trắng bóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 2:12:08