请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặm cụi
释义
cặm cụi
矻矻; 埋头 <勤劳不懈的样子。>
cặm cụi suốt ngày.
矻矻终日。
锲而不舍 <雕刻一件东西, 一直刻下去不放手, 比喻有恒心, 有毅力。>
用功 <努力学习。>
nó đang cặm cụi trong thư viện.
他正在图书馆里用功。
随便看
lươn ngắn chê trạch dài
lưới
lưới bao
lưới bà
lưới bóng chuyền
lưới bẫy chim
lưới bắt chim
lưới bắt cá
lưới bắt thỏ rừng
lưới chuẩn
lưới chài
lưới chắn
lưới cá
lưới dạ một
lưới dạ đôi
lưới kim loại
lưới kéo
lưới lửa
lưới mau
lưới nhện
lưới pháp luật
lưới rê
lưới rút
lưới săn
lưới sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 16:35:11