请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp da
释义
cặp da
皮包 <用皮革制成的手提包。>
皮夹子 <用薄而软的皮革做成的扁平小袋, 带在身边装钱或其他小的用品, 也叫皮夹儿。>
随便看
đinh ốc bù-loong
đinh ốc chêm máy
đinh ốc hai đầu
đi nhờ
đi nhờ vả
đi nhờ xe
đi nơi khác
đi nương nhờ
đi nước ngoài
đi nằm
đi phu
đi phía sau
đi qua
đi quanh co
đi qua đi lại
đi quyên
đi quyền
đi quá
đi ra
đi ra ngoài
đi rong
đi rút
đi rước đèn
đi rửa tay
đi sai nước cờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 9:42:14