请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp sách
释义
cặp sách
书包 <布或皮革等制成的袋子, 主要供学生上学时装书籍、文具用。>
帙; 袠 <书画外面包着的布套。>
随便看
được kiện
được kính trọng
được làm vua, thua làm giặc
được lãi
được lòng
được lòng mọi người
được lòng người
được lòng ta, xót xa lòng người
được lấy từ
được lệnh
được lời
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:37