请输入您要查询的越南语单词:
单词
được nhờ
释义
được nhờ
得济 <得到好处, 特指得到亲属晚辈的好处。>
沾光 <凭借别人或某种事物而得到好处。>
随便看
thị giảng
thị hiếu
thị huống
thị khu
thị kính
thị lang
thị lực
thịnh
thịnh danh
thịnh hành
thịnh hành một thời
thịnh hạ
thịnh hội
thịnh nhiệt
thịnh niên
thịnh nộ
theo lệ
theo lệ cũ
theo mùa
theo mẹ
theo mọi người
theo một hướng
theo một phía
theo mục đích
theo nghề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:28:30