请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ gấu
释义
cỏ gấu
莎; 莎草 <多年生草本植物, 多生在潮湿地区或河边沙地上, 叶条形, 有光泽, 花穗褐色。地下块根叫香附子, 供药用, 有调经、止痛等作用。>
随便看
lau mỡ
lau người
lau nhau
lau nhà
lau rửa
lau sàn nhà
lau sạch
lau sậy
lay
lay chuyển
lay không chuyển, rung chẳng rời
lay láy
lay lắt
lay nhay
lay trời chuyển đất
lay động
la đà
le
Lebanon
le le
le lói
le lưỡi nhát ma
lem
lem luốc
lem lém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:53:54