请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ gấu
释义
cỏ gấu
莎; 莎草 <多年生草本植物, 多生在潮湿地区或河边沙地上, 叶条形, 有光泽, 花穗褐色。地下块根叫香附子, 供药用, 有调经、止痛等作用。>
随便看
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
quý tánh
quý tính
quý tử
quý vùng
quý vị
quăm
quăn
quăng
quăng bỏ
quăng lưới
quăng tám sào cũng không tới
quăng đi
quăn queo
quăn quéo
quăn quíu
quĩ
quơ
quơ quào
quơ đũa cả nắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:50:58