请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu máy
释义
dầu máy
机器油 < 涂在机器的轴承或其他摩擦部分的各种润滑油。>
机油 <机器油, 特指用于内燃机等的自动润滑系统中的润滑油。>
随便看
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
chậm tiến
chậm trễ
chận
chập
chập cheng
chập choạng
chập choạng tối
chập chùng
chập chồng
chập chờn
chập chững
chập mạch
chập tối
chật
chật bó
chật chưỡng
chật chội
chật căng
chật cứng
chật hẹp
chật hẹp nhỏ bé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 4:07:06