请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ giới
释义
cơ giới
机械 <利用力学原理组成的各种装置。杠杆、滑轮、机器以及枪炮等都是机械。>
bộ đội cơ giới.
机械化部队。
机械化 <使用机器装备以代替或减轻体力劳动, 提高效能。>
随便看
cường quyền
cường quốc
cường thuỷ
cường thịnh
cường toan
cường tráng
cường tập
cường điệu
cường điệu hoá
cường đạo
cường địch
cường độ
cường độ cảm ứng từ
cường độ dòng điện
cường độ lao động
cường độ từ trường
cường độ ánh sáng
cường độ âm thanh
cường độ điện trường
cường độ địa chấn
cưởng
cưỡi
cưỡi cổ
cưỡi hạc chầu trời
cưỡi lưng cọp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:53:07