请输入您要查询的越南语单词:
单词
bão từ
释义
bão từ
磁暴 <地磁场的方向和磁力大小突然发生不规则变化的现象。发生时, 罗盘指针摇摆, 电讯受到干扰。这种现象是太阳表面上耀斑异常活跃时抛射出的大量的带电粒子经过地球附近引起的。>
随便看
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
phương trò
phương trưởng
phương trượng
phương trời
phương trời góc bể
phương tây
phương vị
phương vị từ
phương xa
phương án
phương án cuối cùng
phương án suy tính
phương án trong lòng
phương án đang suy nghĩ
phương âm
phương đông
phước
Phước Bình
Phước Long
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 9:18:54