请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi đồng
释义
ngồi đồng
下神 < 巫婆等装神弄鬼, 假称神仙附在自己身上, 叫做下神。>
坐坛; 上坛 <巫师坐坛让神鬼附体。>
随便看
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
lưới vét
lưới điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 9:08:58