请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa hàng hối đoái
释义
cửa hàng hối đoái
票号; 票庄 <旧时指山西商人所经营的以汇兑为主要业务的钱庄。在清末曾操纵全国的金融, 是当时最大的商业资本。>
随便看
vi phân
vi phân học
vi phân tích phân
vi phân và tích phân
vi phú bất nhân
vi phạm
vi phạm lần đầu
vi phạm lệnh cấm
vi phạm pháp lệnh
vi phạm điều cấm
vi phản
Virginia
vi-rút
vi-rút gây bệnh khó thở
vi-rút máy tính
vi-rút vi tính
vi-sa
vi sinh vật
vi-ta-min
vi-ta-min A
vi-ta-min B1
vi-ta-min B11
vi-ta-min B12
vi-ta-min B2
vi-ta-min B5
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 15:13:19