请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngứa ngáy
释义
ngứa ngáy
刺挠 <很痒。>
mấy ngày rồi không tắm, người ngứa ngáy quá.
有好些天没洗澡了, 身上刺挠得很。
肉麻 <由轻佻的或虚伪的言语、举动所引起的不舒服的感觉。>
发麻。<产生轻微麻木的感觉。>
发痒; 瘙痒<引起痒的感觉。>
随便看
quân và dân
quân vô tướng, hổ vô đầu
quân vương
quân vụ
quân xa
quân xanh
quân xung kích
quân xâm lược
quân xích vệ
quân y
quân yểm trợ
quân đi sau
quân đi đoạn hậu
quân điền
quân đoàn
quân đánh thuê
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 3:37:14