请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân đội
释义
quân đội
部队; 部 <军队的通称。>
行伍 <旧时称军队的行列。泛指军中。>
军队; 队伍; 军; 旅; 师; 武装部队; 有生力量; 兵; 敌寇 <为政治目的服务的武装组织。>
天兵 <封建时代指朝廷的军队。>
随便看
mã liên
mã lực
mãn
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
mãng xà
mãnh
mãnh cầm
mãnh dũng
mãnh liệt
mãnh thú
Mãnh Trì
mãnh tướng
mãn hạn
mãn khoá
mãn kiếp
mãn kỳ
mãn nguyện
mãn phục
mãn số
mãn tang
mãn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:38:43