请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngữ hệ
释义
ngữ hệ
语系; 语族 <有共同来源的一些语言的总称。如汉藏语系、印欧语系。同一语系又可以根据关系疏密分成好些语族, 如印欧语系可以分成印度、伊朗、斯拉夫、日耳曼、罗马等语族。>
随便看
thích khẩu
thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ
thích làm việc thiện
thích lão
thích lên mặt dạy đời
thích lạc
thích mắt
thích mới ghét cũ
thích nghe ngóng
thích nghe nói ngọt
thích nghi
thích nghĩa
thích phóng
thích phối
thích quan sát
thích thuộc
thích thú
thích thảng
thích thời
thích trung
thích tử
thích uống rượu
thích việc lớn hám công to
thích và ghét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:52:51