请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngữ hệ
释义
ngữ hệ
语系; 语族 <有共同来源的一些语言的总称。如汉藏语系、印欧语系。同一语系又可以根据关系疏密分成好些语族, 如印欧语系可以分成印度、伊朗、斯拉夫、日耳曼、罗马等语族。>
随便看
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
chèo chẹo
chèo chẹt
chèo chống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 4:02:46