请输入您要查询的越南语单词:
单词
điếc
释义
điếc
聩; 聋 <耳朵听不见声音。通常把听觉迟钝也叫聋。>
nói to người điếc cũng không nghe thấy được.
发聋振聩。
câm điếc.
聋哑。
tai điếc mắt mờ.
耳聋眼花。
瞎 <农作物种子没有发芽出土或农作物子粒不饱满。>
坏的; 臭的。
随便看
buồn rười rượi
buồn rầu
buồn rầu bất đắc chí
buồn sinh bệnh
buồn tanh
buồn teo
buồn thiu
buồn thương
buồn thảm
buồn tênh
buồn tẻ
buồn vui
buồn vui lẫn lộn
buồn xo
buồn ói
buồn đau
buổi
buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
buổi chiếu phim tối
buổi chiều
buổi chầu
buổi chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 21:36:22