请输入您要查询的越南语单词:
单词
điếu bào
释义
điếu bào
旱烟袋 <一种吸烟用具, 一般在细竹管的一端安着烟袋锅儿, 可以装烟, 另一端安着玉石、翡翠等的嘴儿。可以衔在嘴里吸。通称烟袋。>
随便看
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
ân ưu
âu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 18:35:32