请输入您要查询的越南语单词:
单词
điếu bào
释义
điếu bào
旱烟袋 <一种吸烟用具, 一般在细竹管的一端安着烟袋锅儿, 可以装烟, 另一端安着玉石、翡翠等的嘴儿。可以衔在嘴里吸。通称烟袋。>
随便看
không căn cứ
không căng thẳng
không cơ sở
không cương quyết
không cưỡng lại được
không cưỡng nổi
không cảm hứng
không cầm nổi lòng
không cầm quyền
không cầm được
không cần
không cần biết đúng sai
không cần biết đến
không cần thiết
không cẩn thận
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 23:55:00