请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa gỗ
释义
ngựa gỗ
木马 <木制的运动器械, 略像马, 背上安双环的叫鞍马, 没有环的叫跳马。>
跳马 <体操器械, 略像马, 背部无环, 高低可以调节, 是木马的一种。>
跳箱 <体操器械的一种。形状像箱, 略呈梯形, 高低可以调节。>
随便看
trạng thái khẩn cấp
trạng thái lỏng
trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li
trạng thái plax-ma
trạng thái rắn
trạng thái siêu rắn
trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh
trạng từ
trạnh
trạt
trạy
trạy trạy
trả
trả của
trả dần
trả giá
trả hết
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
trải qua
trải qua đường đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:46:14