请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát xạ
释义
phát xạ
发射 <射出(枪弹、炮弹、火箭、电波、人造卫星等)。>
辐射 <热的传播方式的一种, 从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。>
随便看
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuya sớm
khuy bấm
khuy cửa
khuy khoá
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng cách mạng
khuynh hướng cảm xúc
khuynh hướng ngầm
khuynh hữu
khuynh quốc
khuynh thành
khuynh thành khuynh quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 8:36:26