请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát xạ
释义
phát xạ
发射 <射出(枪弹、炮弹、火箭、电波、人造卫星等)。>
辐射 <热的传播方式的一种, 从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。>
随便看
góp trò
góp vui
góp vui lấy lệ
góp vốn
góp ít thành nhiều
góp ý
góp ý kiến
góp đất
góp đủ số
gót
gót chân
gót chân A-sin
gót ngọc
gót sen
gót sắt
gót vàng
gót đầu
gô
gôm
gôn
gông
gông cùm
gông cùm xiềng xích
gông sừng trâu
gông xiềng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:21:39