请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân màu
释义
phân màu
分色 <印刷彩色印件需有一套印版。照相分色片是用制版照相机通过各色滤色片或用电子分色机制成的, 也有用电子刻版机、凹版雕刻机对原稿扫描直接雕刻在印版版面的。为复制彩色画面, 需要准备单色画面、凹版或底片的过程。>
随便看
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
sảng
sảng khoái
sảng khải
sảng sảng
Sản Hà
sảnh đường
sản hậu
sản khoa
sản lượng
sản lượng cao
sản lượng ngang bằng
sản lượng thấp
sản môn
sản nghiệp
sản nghiệp nhỏ bé
sản nghiệp tổ tiên
sản phẩm chính
sản phẩm chăn nuôi
sản phẩm dư
sản phẩm loại hai
sản phẩm phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:26:06