请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản phẩm dư
释义
sản phẩm dư
剩余产品 <由劳动者的剩余劳动生产出来的产品(跟'必要产品'相对)。>
随便看
hộp giấy
hộp gương
hộ pháp
hộ pháp cắn trắt
hộ phù
hộ phố
hộp máy
hộp mực
hộp mực đóng dấu
hộp nối dây
hộp nữ trang
hộp phanh
hộp phân điện
hộp quà
hộp quẹt
hộp sang số
hộp sách
hộp số
hộp số phụ
hộp thư
hộp thả phao
hộp trang điểm
hộp tre vuông
hộp tối
hộp đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:13:26