请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân rõ
释义
phân rõ
辨别; 分 <根据不同事物的特点, 分析比较, 使易混事物分别开来, 着重指分辨、分别。>
phân rõ thực giả, đúng sai
辨别真伪和正误。 辨明 <辨别判明。>
phân rõ bạn thù.
辨明敌友。 分清 <分辨清楚。>
phân rõ phải trái
分清是非。
随便看
chiến tranh lạnh
chiến tranh nha phiến
chiến tranh nha phiến lần hai
chiến tranh nha phiến lần thứ nhất
chiến tranh nhân dân
chiến tranh nóng
chiến tranh nông dân
chiến tranh phi nghĩa
chiến tranh thông thường
chiến tranh thế giới
chiến tranh thế giới lần thứ nhất
chiến tranh trong nước
chiến tranh tuyên truyền
chiến tranh tình báo
Chiến tranh và hoà bình
chiến tranh xâm lược
chiến trường
chiến tuyến
chiến tích
chiến tướng
chiến vụ
chiến xa
chiến đấu
chiến đấu anh dũng
chiến đấu dẻo dai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:33:41