请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân rõ
释义
phân rõ
辨别; 分 <根据不同事物的特点, 分析比较, 使易混事物分别开来, 着重指分辨、分别。>
phân rõ thực giả, đúng sai
辨别真伪和正误。 辨明 <辨别判明。>
phân rõ bạn thù.
辨明敌友。 分清 <分辨清楚。>
phân rõ phải trái
分清是非。
随便看
rô-đi-um
rõ
rõ là
rõ mồn một
rõ như ban ngày
rõ như lòng bàn tay
rõ nét
rõ ra
rõ ràng
rõ ràng chính xác
rõ ràng dễ hiểu
rõ ràng mạch lạc
rõ rành rành
rõ rệt
rù
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
rùm
rùm beng
rùng mình
rùng rùng
rùng rợn
rùn đầu rùn cổ
rù rù
rú
rúc rích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 13:39:46