请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nơi nương tựa
释义
không nơi nương tựa
仃; 伶仃 <孤独; 没有依靠。也做零丁。>
mồ côi không nơi nương tựa.
孤苦伶仃。
没落子 <生活没有着落; 穷困。>
失所 <无处安身。>
bơ vơ không nơi nương tựa.
流离失所。
无聊赖 <没有凭借, 指十分无聊或 潦倒失意。>
随便看
hoa triêu
hoa trong gương, trăng trong nước
Hoa Trung
hoa trà
hoa trồng trong nhà kính
hoa tu-líp
hoa tuyết
hoa tàn ít bướm
Hoa Tây
hoa tím
hoa tươi
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 9:45:19