请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nơi nương tựa
释义
không nơi nương tựa
仃; 伶仃 <孤独; 没有依靠。也做零丁。>
mồ côi không nơi nương tựa.
孤苦伶仃。
没落子 <生活没有着落; 穷困。>
失所 <无处安身。>
bơ vơ không nơi nương tựa.
流离失所。
无聊赖 <没有凭借, 指十分无聊或 潦倒失意。>
随便看
dựng nên
dựng nước
dựng phim
dựng sào thấy bóng
dựng thẳng
dựng trại đóng quân
dựng tóc gáy
dựng vợ gả chồng
dự ngôn
dựng đứng
dự phiên toà
dự phí
dự phòng
dự phần
dự thi
dự thu
dự thành luận
dự thí
dự thính
dự thảo
dự thảo nghị quyết
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 9:55:50