请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nơi nương tựa
释义
không nơi nương tựa
仃; 伶仃 <孤独; 没有依靠。也做零丁。>
mồ côi không nơi nương tựa.
孤苦伶仃。
没落子 <生活没有着落; 穷困。>
失所 <无处安身。>
bơ vơ không nơi nương tựa.
流离失所。
无聊赖 <没有凭借, 指十分无聊或 潦倒失意。>
随便看
dấu giáp lai
dấu giọng
dấu gạch chéo
dấu gạch ngang
dấu hai chấm
dấu hiệu
dấu hiệu báo trước
dấu hiệu dọc đường
dấu hiệu giả tạo
dấu hiệu sắp mưa
dấu hoàn
dấu huyền
dấu hình móc câu
dấu hỏi
dấu in nổi
dấu khai căn
dấu khác
dấu kiểm
dấu luyến
dấu lăn tay
dấu lưu ý
dấu lược bỏ
dấu móc
dấu móc nhọn
dấu mũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 14:20:29