请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nơi nương tựa
释义
không nơi nương tựa
仃; 伶仃 <孤独; 没有依靠。也做零丁。>
mồ côi không nơi nương tựa.
孤苦伶仃。
没落子 <生活没有着落; 穷困。>
失所 <无处安身。>
bơ vơ không nơi nương tựa.
流离失所。
无聊赖 <没有凭借, 指十分无聊或 潦倒失意。>
随便看
lưới đồng
lướt
lướt nhanh
lướt nhẹ
lướt nhẹ qua
lướt qua
lướt thướt
lướt ván
lười
lười biếng
lười ngay xương
lười nhác
lười nhác cẩu thả
lườm
lườm lườm
lườm nguýt
lườn
lường
lường chi để thu
lường gạt
lường thu để chi
lường trước
lường trước được
lường tính
lường đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 22:51:27