请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nể mặt
释义
không nể mặt
驳面子 <不给情面。>
破脸; 拉下脸 <不顾情面, 当面争吵。>
抓破脸 <比喻感情破裂, 公开争吵。也说撕破脸。>
随便看
khách tha phương
khách thuê nhà
khách thơ
khách thể
khách tinh
khách trọ
khách tình
khách và chủ
khách xa
khách điếm
khách đông
khách đến rất đông
khách đến thăm
khác hẳn
khác họ
khác khác
khác loài
khác lạ
khác nghề như cách núi
khác ngành
khác người
khác nhau
khác nhau một trời một vực
khác nhau rõ ràng
khác nhau rõ rệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/7/10 3:06:46