请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá
释义
đá
踹 ; 趵 ; 踢; 蹋; 踶 ; 踏 <抬起腿用脚撞击。>
bốn vó ngựa con cứ đá lung tung.
小马蹄子只顾乱踹
。
书
蹴 ; 踆<踢。>
đá cầu.
蹴鞠(踢球)。
石 ; 砄 ; 石头 <构成地壳的坚硬物质, 是由矿物集合而成的。>
石料 <做建筑、筑路、雕刻等材料用的岩石或与岩石相似的物质, 包括天然石料(如花岗石、石灰石)和人造石料(如人造大理石、水磨石、剁斧石)。>
琇 <象玉的石头。>
随便看
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
quả bóng chuyền
quả bóng gôn
quả bóng nhỏ
quả bóng nước
quả bông
quả bông già
quả bông non
quả bưởi
quả bạch quả
quả bạt
quả bầu
quả bầu nậm
quả bế
quả bộc lôi
quả bộc phá
quả cam
quả cam sành
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:44:04