请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá
释义
đá
踹 ; 趵 ; 踢; 蹋; 踶 ; 踏 <抬起腿用脚撞击。>
bốn vó ngựa con cứ đá lung tung.
小马蹄子只顾乱踹
。
书
蹴 ; 踆<踢。>
đá cầu.
蹴鞠(踢球)。
石 ; 砄 ; 石头 <构成地壳的坚硬物质, 是由矿物集合而成的。>
石料 <做建筑、筑路、雕刻等材料用的岩石或与岩石相似的物质, 包括天然石料(如花岗石、石灰石)和人造石料(如人造大理石、水磨石、剁斧石)。>
琇 <象玉的石头。>
随便看
cố đấm ăn xôi
cố định
cố định hình dáng
cồ
cồ cồ
cồm cộm
cồm cộp
giữ lời
giữ miếng
giữ miệng
giữ miệng cho nhau
giữ miệng giữ mồm
giữ mã bề ngoài
giữ mình
giữ mình trong sạch
giữ mồm
giữ nghiêm
giữ nguyên
giữ nguyên chức
giữ nguyên chức vụ
giữ nhiệt
giữ nhà
giữ nhà giữ nước
giữ nước
giữ nước lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:04:12