请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nổi tiếng
释义
không nổi tiếng
白头 <不著名或没有印章的。>
thiếp chữ không nổi tiếng
白头帖子(不著名的字帖儿) 吃不开 <行不通; 不受欢迎。>
随便看
điều thiện
điều thêu dệt
điều thích thú
điều thú vị
điều thần bí
điều tiết
điều tiết khí
điều tiết khống chế
điều tra
điều tra chứng cứ
điều tra chứng cứ phạm tội
điều tra cẩn thận
điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
điều tra phá án
điều tra rõ
điều tra rộng khắp
điều tra thực tế
điều tra thực địa
điều tra tội chứng
điều tra và chứng nhận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 18:10:11