请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải toàn bộ
释义
không phải toàn bộ
不周延 <一个判断的主词(或宾词)所包括的不是其全部外延, 如在'有的工人是共青团员'这个判断中主词(工人)是不周延的, 因为它说的不是所有的工人。>
随便看
giáng một gậy chết tươi
giáng một gậy vào đầu
giáng phúc
giáng sinh
giáng thể
giáng trả
giáng trả lại
giáng trần
giáng xuống trần
giáng đòn phủ đầu
giá ngạch
giá ngự
gián hoặc
giá nhuận bút
giá nhà nước
giá như
giá nhất định
giá niêm yết
gián nghị
gián nhật
gián quan
gián sắc
gián thâu
gián tiếp
gián viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:28:05