请输入您要查询的越南语单词:
单词
gian giảo
释义
gian giảo
刁悍 <狡猾凶狠。>
tính tình gian giảo
性情刁悍
刁; 猾; 狡猾; 贼 <诡计多端, 不可信任。>
gian giảo
奸猾。
viên quan gian giảo
猾吏。
滑 <油滑; 狡诈。>
giở trò gian giảo.
耍滑。
奸诈 <虚伪诡诈, 不讲信义。>
随便看
hợp tác xã
hợp tác xã cung tiêu
hợp tác xã cấp thấp
hợp tác xã mua bán
hợp tác xã sản xuất
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
hợp tính
lỗ ngắm
lỗ nhỏ
lỗ sâu
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
lỗ thủng
lỗ tra cán
lỗ trục
lỗ vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 4:55:48