请输入您要查询的越南语单词:
单词
ảo ảnh trong mơ
释义
ảo ảnh trong mơ
梦幻泡影 <原是佛经的话, 说世界上的事物都象梦境、幻术、水泡和影子一样空虚, 今比喻空虚而容易破灭的幻想。>
随便看
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
chơi với lửa có ngày chết cháy
chơi xuân
chơi xúc xắc
chơi xấu
chơi xỏ
chơi xỏ lá
chơi ác
chơi ác mắt ó
chơi đoán
chơi đoán số
chơi đàn
chơi đá gà
chơi đô-mi-nô
chơi đùa
chơi đĩ
chơi đĩa
chơi đẹp
chơi đểu
chơm bơm
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:26:59