请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhảy qua
释义
nhảy qua
逴 <远; 超越。>
越 <跨过(阻碍); 跳过。>
nhảy qua tường
越墙。
腾越 <跳跃越过。>
nhảy qua chướng ngại vật
腾越障碍物。
随便看
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 10:42:51