请输入您要查询的越南语单词:
单词
cẩn trọng
释义
cẩn trọng
持重 <谨慎; 稳重; 不浮躁。>
兢兢业业 <小心谨慎, 认真负责。>
拘谨 <(言语、行动)过分谨慎; 拘束。>
anh ấy là người cẩn trọng, không thích khoác lác.
他是个拘谨的人, 不好高谈阔论。 愿 <老实谨慎。>
慎重; 稳重 <谨慎认真。>
làm việc phải cẩn trọng.
办事要慎重。
矜矜 <谨慎小心的样子。>
随便看
phán xử
phá núi
phán đoán
phán đoán có thể
phán đoán mâu thuẫn
phán đoán suy luận
phán đoán sáng suốt
phán định
phá nước
phá nổ
pháo
pháo binh
pháo bông
pháo bầy
pháo bắn thẳng
pháo Ca-chiu-sa
pháo cao xạ
pháo chuột
pháo chà
pháo chống tăng
pháo cầu vòng
pháo cối
pháo cỡ nhỏ
pháo hiệu
pháo hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:39