请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa bộn
释义
bừa bộn
横七竖八; 颠七倒八 <形容纵横杂乱。>
凌乱 <不整齐; 没有秩序。也作零乱。>
糊涂 <内容混乱的。>
một vũng bừa bộn
一塌糊涂
杂沓; 杂遝; 杂乱; 凌乱 <不整齐; 没有秩序。也作零乱。>
书
狼藉 <乱七八糟; 杂乱不堪。也做狼籍。>
ly chén bừa bộn.
杯盘狼藉。
随便看
giở mặt
giở mọi mánh khoé
giở ngón
giở quẻ
giở ra
giở rét
giở thói côn đồ
giở thói ngang ngược
giở thủ đoạn
giở trò
giở trò bất lương
giở trò bịp bợm
giở trò cũ
giở trò dối trá
giở trò khôn vặt
giở trò lưu manh
giở trò ma mãnh
giở trò vô lại
giở trò xấu
giở trò đểu giả
giở trời
giở xem
giở đi giở lại
giở đi mắc núi, giở về mắc sông
giở đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 14:47:45