请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừa bộn
释义
bừa bộn
横七竖八; 颠七倒八 <形容纵横杂乱。>
凌乱 <不整齐; 没有秩序。也作零乱。>
糊涂 <内容混乱的。>
một vũng bừa bộn
一塌糊涂
杂沓; 杂遝; 杂乱; 凌乱 <不整齐; 没有秩序。也作零乱。>
书
狼藉 <乱七八糟; 杂乱不堪。也做狼籍。>
ly chén bừa bộn.
杯盘狼藉。
随便看
hàng rào
hàng rào bảo vệ
hàng rào cây xanh
hàng rào danh dự
hàng rào thuế quan
hàng rào điện
hàng rượu
hàng rồng rắn
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
hàng thường
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 0:22:47