请输入您要查询的越南语单词:
单词
giở thủ đoạn
释义
giở thủ đoạn
上下其手 <比喻玩弄手法, 暗中作弊。>
耍滑 <使用手段使自己省力或免负责任。也说耍滑头。>
随便看
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
chăm làm
chăm nom
chăm sóc
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
chăm sóc dạy bảo
chăm sóc huấn luyện
chăm sóc mạ
chăm sóc người già
chăm sóc đặc biệt
chăm việc
chăn
chăn bông
chăn chiên
chăn chiếu
chăn chắn
chăn dê
chăn dạ
chăn dắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:22:37