请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhắn lại
释义
nhắn lại
活话; 活话儿 <不很肯定的话。>
trước khi ra đi anh ấy nhắn lại rằng có lẽ tháng sau về.
他临走的时候留下个活话儿, 说也许下个月能回来。
随便看
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
vày
vày vò
vá
vác
vác búa đến nhà ban
vách
vách băng
vách chắn
vách dựng đứng
vách giếng
vách gỗ
vách hút tiếng
vách kẽ núi
vách lò
vách ngăn
vách nát tường xiêu
vách núi
vách núi cheo leo
vách núi dựng đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 3:46:10