请输入您要查询的越南语单词:
单词
vày
释义
vày
箭毛 <古代兵器, 长约二三尺的细杆装上尖头, 杆的末梢附有羽毛, 搭在弓弩上发射。>
纺车 <手摇或脚踏的有轮子的纺纱或纺线工具。>
玩弄; 戏弄; 嬉戏 <耍笑捉弄; 拿人开心。>
随便看
chân to
chân trong chân ngoài
chân truyền
chân trước
chân trạng
chân trần
chân trắng
chân trời
chân trời góc biển
chân trời riêng
chân tài
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 9:03:50