请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư đồng
释义
thư đồng
伴读 <旧指陪同富家子弟一起学习的书童。>
书童 <旧时在地主官僚家中侍候主人及其子弟读书并做杂事的未成年的仆人。>
随便看
kẻ giàu có
kẻ giàu có quyền thế
kẻ giả nhân giả nghĩa
kẻ giật dây
kẻ giết người
kẻ goá bụa
kẻ goá bụa cô đơn
kẻ gây chiến
kẻ gây hoạ
kẻ hai mặt
kẻ hay lý sự
kẻ hiểm độc
kẻ hung bạo
kẻ hung ác
kẻ hám tiền
kẻ hèn
kẻ hèn mọn này
kẻ hèn nhát
kẻ hèn này
kẻ hậu học
kẻ học sau
kẻ hồ đồ
kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược
kẻ khoác lác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:00:57