请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư đồng
释义
thư đồng
伴读 <旧指陪同富家子弟一起学习的书童。>
书童 <旧时在地主官僚家中侍候主人及其子弟读书并做杂事的未成年的仆人。>
随便看
cam ngôn
cam nhông
Cam-pa-la
Cam-pu-chia
cam quýt
cam sành
cam thảo
cam tuyền
cam tâm
cam tâm tình nguyện
ca múa
ca múa mừng cảnh thái bình
cam đoan
cam đường
Ca-mơ-run
can
Canada
Ca-na-đa
Can-be-ra
Canberra
cancer
can chi
can dầu
can dầu phụ
can dự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:02