请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước tính góc
释义
thước tính góc
测角计; 量角计 <量角度或画角用的器具, 普通是半圆形, 在圆周上刻着0到180的度数。>
随便看
trình tự làm việc
trình độ
trình độ cao
trình độ khá
trình độ khó
trình độ phát triển
trình độ vững vàng
trình độ điêu luyện
trì trệ
trì trọng
trí
trích biên
trích biệt
trích cấp
trích dẫn
trích dẫn kinh điển
trích dịch
trích ghi
trích huyết
trích lời
trích lục
trích phần trăm
trích ra
trích soạn
trích sửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 9:44:05