请输入您要查询的越南语单词:
单词
thướt tha
释义
thướt tha
婀娜 <(旧读ěnuǒ)(姿态)柔软而美好。>
thướt tha yểu điệu.
婀娜多姿。
袅袅婷婷 <形容女子走路体态轻盈。>
袅娜 <形容女子姿态优美。>
娉婷; 娉 <形容女子的姿态美。>
书
绰约 <形容女子姿态柔美的样子。>
随便看
cây chấp
cây chỉ thiên
cây chống
cây chổi
cây chổi sể
cây chủ
cây con
cây cong
cây cong xuống
cây cung
cây cà
cây cà chua
cây cà cuốc
cây càng cua
cây cà phê
cây cà-rốt
cây cái
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 15:56:51