请输入您要查询的越南语单词:
单词
thược dược
释义
thược dược
西番莲 <大丽花。>
芍药 <多年生草本植物, 羽状复叶, 小叶卵形或披针形, 花大而美丽, 有紫红、粉红、白等颜色, 供观赏。根可以入药, 有镇痛、通经等作用。>
随便看
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
im
im bặt
im bặt như ve sầu mùa đông
im hơi bặt tiếng
im hơi kín tiếng
im hơi lặng tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 20:07:10