请输入您要查询的越南语单词:
单词
đem
释义
đem
把 < 宾语是后面动词的受事者, 整个格式有处置的意思。>
đem quần áo đi giặt một cái
把衣服洗洗。
đem cuốn sách này về cho anh ấy
把这本书带回去给他。 端 <平举着拿。>
đem vấn đề ra thảo luận
把问题都端出来讨论。
将 <介词, 拿⑥(多见于成语或方言)。>
掌; 拿 <引进所处置的对象。>
đừng đem tôi ra làm trò cười.
别拿我开玩笑。
带; 带引。
随便看
giội rửa
giộp
giới
giới báo chí
giới bóng rổ
giới bóng đá
giới ca hát
giới ca sĩ
giới chính trị
giới giang hồ
giới giáo dục
giới hạn
giới hạn dừng
giới hạnh
giới hạn thính giác
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm
giới nghệ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 10:42:53