请输入您要查询的越南语单词:
单词
đem
释义
đem
把 < 宾语是后面动词的受事者, 整个格式有处置的意思。>
đem quần áo đi giặt một cái
把衣服洗洗。
đem cuốn sách này về cho anh ấy
把这本书带回去给他。 端 <平举着拿。>
đem vấn đề ra thảo luận
把问题都端出来讨论。
将 <介词, 拿⑥(多见于成语或方言)。>
掌; 拿 <引进所处置的对象。>
đừng đem tôi ra làm trò cười.
别拿我开玩笑。
带; 带引。
随便看
làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột
làm sụp đổ
làm sụt giá
làm sủi cảo
làm tan
làm tang ma
làm tan rã
làm tan vỡ
làm thay
làm theo
làm theo chương trình nạp sẵn
làm theo cái cũ
làm theo lối cũ
làm theo mẫu
làm theo mọi người
làm theo nguyên tắc
làm theo năng lực hưởng theo lao động
làm theo năng lực, phân phối theo nhu cầu
làm theo quy củ
làm theo y chang
làm theo ý mình
làm theo điều mình cho là đúng
làm thinh
làm thiệt hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 14:52:13