请输入您要查询的越南语单词:
单词
muôn dân
释义
muôn dân
苍生 <指老百姓。>
万民; 全民 <一个国家内的全体人民。>
随便看
xớ xẩn
xờm
xờm xờm
xờm xợp
xở
xởi
xởi lởi
xởn
xở rối
xợp
xợp xợp
xụ
xụi
xụ mặt
xủng xẻng
xủ quẻ
xứ
xức
xứ lạ
xứ mù thằng chột làm vua
xứng
xứng chức
xứng hợp
xứng nhau
xứng với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:34:08