请输入您要查询的越南语单词:
单词
bữa chén say sưa
释义
bữa chén say sưa
酒会 <形式比较简单的宴会, 用酒和点心待客, 不排席次, 客人到场、退场都比较自由。>
随便看
người đứng gác
người đứng kiện
người đứng sau
người đứng thứ hai
người đứng đầu hàng
người ưu tú
người ấy
người ốm
người ốm yếu
người ở giữa
người ở rể
người ở đợ
người ở ẩn
ngường ngượng
ngưỡng
ngưỡng cầu
ngưỡng cửa
ngưỡng cửa sổ
ngưỡng mộ
ngưỡng mộ trong lòng
ngưỡng mộ đã lâu
Ngưỡng Quang
ngưỡng thiên
ngưỡng vọng
ngược bạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:17:12