请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu được
释义
không chịu được
禁不住 <承受不住(用于人或物)。>
loại cây này không chịu được rét.
这种植物禁不住冻。
tại sao anh không chịu được sự phê bình như vậy?
你怎么这样禁不住批评?
随便看
thê thiếp
thê thiết
thê thê
thê thảm
thê thất
thê tử
thêu
thêu dệt
thêu dệt thêm
thêu ghép vải
thêu gấm thêu hoa
thêu hoa
thêu hoa trên gấm
thêu hoa văn bằng kim tuyến
thêu may
thêu nổi
thêu thùa
thêu thùa may vá
thê đội
thì
thìa
thìa canh
thìa cà phê
thìa là
thìa súp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 2:31:10