请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu được
释义
không chịu được
禁不住 <承受不住(用于人或物)。>
loại cây này không chịu được rét.
这种植物禁不住冻。
tại sao anh không chịu được sự phê bình như vậy?
你怎么这样禁不住批评?
随便看
tam sinh
tam tai
tam tai bát nạn
tam thân
tam thập lục kế, tẩu vi thượng kế
tam thể
tam thức
tam thừa
tam tinh
tam tiết
tam tà
tam tài
tam tòng tứ đức
tam tướng
Tam Tạng
tam tộc
tam vị nhất thể
tam Đảo
tam đoạn luận
tam đại
tam đạt đức
tan
ta-na
tan biến
tan băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 23:00:12