请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính thưa
释义
kính thưa
告禀; 敬告 <恭敬地告诉。>
随便看
đồng hồ điện tử
đồng hồ đo
đồng hồ đo cường độ ánh sáng
đồng hồ đo gió
đồng hồ đo mật độ
đồng hồ đo nước
đồng hồ đo xi-lanh
đồng hồ để bàn
đồng hội đồng thuyền
đồng khoá
đồng khoáng
đồng khí
đồng khô cỏ cháy
đồng không mông quạnh
đồng không nhà trống
đồng kẽm
đồng la
đồng Lia
đồng liêu
đồng loã
đồng loã đồng mưu
đồng loại
đồng loạt
đồng lá
đồng lãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:31:41