请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ phản bội
释义
kẻ phản bội
白鼻子 <戏曲中丑角鼻梁上多抹有白色, 借以指狡诈的人, 也指汉奸或叛徒。也叫白鼻头。>
反叛 <叛变的人; 背叛者。>
奸 <不忠于国家或君主的。>
叛徒; 叛逆 <有背叛行为的人。特指背叛祖国或背叛革命的人。>
犹大 <据基督教《新约·马太福音》的传说, 是受了三十块银币出卖自已老师耶稣的叛徒, 一般用做叛徒的同义语。(希腊Ioudas)。>
随便看
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
đổi chủ
đổi cung
đổi công
đổi công hàm
đổi cũ thành mới
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:50:37