请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ quyền thế
释义
kẻ quyền thế
大拿 <掌大权的人。>
豪富 <有钱有势。也指有钱有势的人。>
显要 < 旧时指官职高而权柄大, 也指官职高而权柄大的人。>
随便看
tùm lum
tùng
tùng bách
Tùng Dương
tùng hương
tùng khắc
tùng lâm
tùng quân
tùng san
tùng thư
tùng tiệm
tùng tùng
tùng xẻo
tùng đàm
tù ngục
tù nhân
tù oan
tù phạm
tù thất
tù treo
tù trưởng
tù trốn trại
tù túng
tù tội
tù và
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:46:22