请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm thụ
释义
hàm thụ
函授 <以通信辅导为主的教学方式(区别于'面授')。>
sinh viên hàm thụ
函授生。
tài liệu giảng dạy hàm thụ
函授教材。
đại học hàm thụ.
函授大学。
随便看
bờ tường thấp
bờ vai
bờ đê
bờ đê cao
bờ đường
bờ đất
bờ đất cao
bờ đập
bờ đối diện
bở
bở béo
bở hơi tai
bởi
bởi lẽ
bởi rằng
bởi sao
bởi thế
bởi tại
bởi vì
bởi vậy
bởi đâu
bỡn
bỡn cợt
bỡn cợt đời
bỡ ngỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 1:42:59