请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng dệt kim
释义
hàng dệt kim
针织品 <用针编织的物品, 如线袜子、线手套、线围巾等。分机织的和手工织的两种。>
织造 <用机器织成织物。>
随便看
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 17:30:41