请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ sở hữu cá thể
释义
chế độ sở hữu cá thể
个体所有制 <生产资料和产品归个体劳动者所有的制度。>
随便看
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:37:24