请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ tỉnh điền
释义
chế độ tỉnh điền
井田制 <中国奴隶社会时期, 奴隶主为计算自己封地的大小和监督奴隶劳动, 把土地划分成许多方块, 象'井'字形, 叫做井田制。>
随便看
giấy giả da
giấy gân
giấy gói
giấy gói kẹo
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
giấy in báo
giấy in bản đồ
giấy in lồi
giấy in sách báo
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
giấy khai sinh
giấy khai tử
giấy khen
giấy khiếu nại
giấy không thấm
giấy khổ
giấy khởi tố
giấy kiếng
giấy kẹp sách
giấy kẻ ô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 1:24:56